Chuyển đến nội dung
安全帽

ānquánmào

Hán Việt: AN TOÀN MẠO

Lượng từ: 顶

1Danh từ

  1. mũ bảo hộ
  2. mũ bảo hiểm (công trường hoặc khi đi xe)

Ví dụ

  1. 进入施工现场必须按规定佩戴安全帽。

    Jìnrù shīgōng xiànchǎng bìxū àn guīdìng pèidài ānquánmào.

    Đi vào công trường thi công bắt buộc phải đội mũ bảo hộ theo đúng quy định.

  2. 这顶安全帽不仅轻便,而且抗冲击力很强。

    Zhè dǐng ānquánmào bùjǐn qīngbiàn, érqiě kàng chōngjīlì hěn qiáng.

    Chiếc mũ bảo hộ này không những nhẹ mà còn chịu lực va đập rất tốt.

  3. 骑摩托车上路必须戴好安全帽以保证生命安全。

    Qí mótuōchē shànglù bìxū dài hǎo ānquánmào yǐ bǎozhèng shēngmìng ānquán.

    Lái xe máy ra đường nhất định phải đội mũ bảo hiểm cẩn thận để đảm bảo an toàn tính mạng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 戴安全帽 dài ānquánmàođội mũ bảo hiểm/bảo hộ
  • 佩戴安全帽 pèidài ānquánmàođeo/đội mũ bảo hiểm
  • 工地安全帽 gōngdì ānquánmàomũ bảo hộ công trường
  • 摘下安全帽 zhāixià ānquánmàotháo mũ bảo hộ xuống

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用于保护头部免受撞击、飞溅物伤害的帽子,常用于建筑工地、工厂或乘车时。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

戴/佩戴 + 安全帽

Đội mũ bảo hộ hoặc mũ bảo hiểm. VD: 请戴好安全帽。– Xin hãy đội ngay ngắn mũ bảo hộ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

安
全
帽

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1