Chuyển đến nội dung
宗教

zōngjiào

Hán Việt: TÔN GIÁO

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个、门、种

1Danh từ

  1. tôn giáo

Ví dụ

  1. 宪法保障公民有宗教信仰的自由。

    Xiànfǎ bǎozhàng gōngmín yǒu zōngjiào xìnyǎng de zìyóu.Hiến pháp bảo đảm công dân có quyền tự do tín ngưỡng tôn giáo.

  2. 世界上有基督教、伊斯兰教和佛教三大宗教。

    Shìjiè shàng yǒu Jīdūjiào, Yīsīlánjiào hé Fójiào sān dà zōngjiào.Trên thế giới có ba tôn giáo lớn là Kitô giáo, Hồi giáo và Phật giáo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 宗教信仰 zōngjiào xìnyǎngtín ngưỡng tôn giáo
  • 宗教仪式 zōngjiào yíshìnghi thức tôn giáo
  • 宗教界 zōngjiàojiègiới tôn giáo
  • 三大宗教 sān dà zōngjiàoba tôn giáo lớn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

相信并崇拜超自然神灵的社会意识形态和信仰体系。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

宗教 + danh từ (信仰/仪式/活动/文化)

Đóng vai trò định ngữ chỉ thuộc tính hoặc tính chất liên quan đến tôn giáo.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

宗
教

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “宗教” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1