Chuyển đến nội dung
宽松寬鬆

kuānsōng

Hán Việt: KHOAN TUNGS

HSK7–9

1Tính từ

  1. rộng rãi
  2. thùng thình
  3. dễ thở
  4. thong thả
  5. cởi mở

Ví dụ

  1. 他喜欢穿宽松舒适的衣服。

    Tā xǐhuan chuān kuānsōng shūshì de yīfu.

    Anh ấy thích mặc quần áo rộng rãi thoải mái.

  2. 学校为学生提供了宽松的学习环境。

    Xuéxiào wèi xuésheng tígōng le kuānsōng de xuéxí huánjìng.

    Trường học tạo ra môi trường học tập cởi mở cho học sinh.

  3. 公司最近资金比较宽松,可以启动新项目。

    Gōngsī zuìjìn zījīn bǐjiào kuānsōng, kěyǐ qǐdòng xīn xiàngmù.

    Dạo này tài chính của công ty tương đối dư dả, có thể khởi động dự án mới.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 宽松的环境 kuānsōng de huánjìngmôi trường cởi mở/thoáng đãng
  • 宽松政策 kuānsōng zhèngcèchính sách nới lỏng
  • 衣服宽松 yīfu kuānsōngquần áo rộng rãi/thùng thình
  • 资金宽松 zījīn kuānsōngvốn liếng dư dả

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不严密,宽大;富余,不紧张。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

宽松 + 的 + danh từ

Chỉ không gian, quy định, môi trường hoặc quần áo không bị gò bó, chật chội.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

宽
松

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1