Chuyển đến nội dung
寄居蟹

jìjūxiè

Hán Việt: KÝ CƯ GIẢI

Danh từ

HSK6Lượng từ: 只

1Danh từ

  1. cua ẩn sĩ
  2. ốc mượn hồn

Ví dụ

  1. 海滩上有许多寄居蟹在爬行。

    Hǎitān shang yǒu xǔduō jìjūxiè zài páxíng.Trên bãi biển có rất nhiều cua ẩn sĩ đang bò.

  2. 随着身体长大,寄居蟹必须寻找更大的螺壳。

    Suízhe shēntǐ zhǎngdà, jìjūxiè bìxū xúnzhǎo gèng dà de luóké.Khi cơ thể lớn lên, cua ẩn sĩ buộc phải tìm một chiếc vỏ ốc lớn hơn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一只寄居蟹 yì zhī jìjūxièmột con cua ẩn sĩ
  • 陆生寄居蟹 lùshēng jìjūxiècua ẩn sĩ cạn
  • 寄居蟹的外壳 jìjūxiè de wàikévỏ của cua ẩn sĩ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种多寄居在螺壳里的甲壳动物,又称寄生蟹。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

寄居蟹 + 换壳

Ốc mượn hồn thay vỏ. VD: 寄居蟹需要定期换壳。– Cua ẩn sĩ cần thay vỏ định kỳ.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

寄
居
蟹

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1