1Danh từ
- một chút
- một ít
- chút ít
Ví dụ
Chǎocài shí jiārù shǎoxǔ yán jíkě.
Khi xào rau cho thêm một chút muối là được.
Tā zài tāng lǐ fàng le shǎoxǔ hújiāofěn.
Anh ấy rắc một ít bột tiêu vào canh.
Xiūxi le shǎoxǔ shíjiān, wǒmen yòu jìxù qiánxíng.
Nghỉ ngơi một chút thời gian, chúng tôi lại tiếp tục tiến bước.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
一点点;少量的。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
加 / 放 + 少许 + danh từ
Thêm hoặc cho vào một lượng nhỏ nguyên liệu gì đó (thường dùng trong công thức nấu ăn, pha chế). VD: 加入少许白糖。 – Thêm một chút đường trắng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
