1Liên từ
- mà còn
- hơn nữa
- lại còn
Ví dụ
Tā bùjǐn cōngmíng, érqiě hěn nǔlì.
Cô ấy không chỉ thông minh mà còn rất chăm chỉ.
Zhè jiā cānguǎn de cài hěn hǎochī, érqiě bú guì.
Món ăn của quán này rất ngon, hơn nữa lại không đắt.
Hànyǔ hěn yǒuyìsi, érqiě hěn yǒuyòng.
Tiếng Trung rất thú vị, hơn nữa lại rất hữu ích.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
连词,表示递进,多跟“不但、不仅”配合使用。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
不但/不仅……,而且……
Biểu thị quan hệ tăng tiến: không những... mà còn... VD: 他不但会说汉语,而且说得很好。– Anh ấy không những biết nói tiếng Trung mà còn nói rất giỏi.
Chủ ngữ + 不仅 / 不光……,还 / 而且……
Cấu trúc câu phức tăng tiến biểu thị ý 'không những... mà còn...'. Vế sau là sự mở rộng, bổ sung hoặc tiến thêm một bước so với vế trước. Khi hai vế có cùng một chủ ngữ, chủ ngữ bắt buộc phải đứng trước liên từ '不仅' hoặc '不光'.
现在我不仅会扫码结账,还会在网上购物了。 – Giờ mình không chỉ biết quét mã thanh toán mà còn biết mua sắm trên mạng.
王老师不仅教我们中文,而且常带我们了解中国文化。 – Cô Vương không chỉ dạy chúng em tiếng Trung mà còn thường dẫn chúng em tìm hiểu văn hóa Trung Quốc.
Bài học: HSK4 · 手机让生活更方便 – Điện thoại giúp cuộc sống tiện hơn
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “而且” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
