1Thành ngữ
- thu hút sự chú ý
- nổi bật
- bắt mắt
Ví dụ
Tā zài rénqún zhōng fēicháng yǐnrén-zhùmù.
Cô ấy rất nổi bật giữa đám đông.
Guǎngchǎng zhōngyāng lì zhe yí zuò yǐnrén-zhùmù de diāoxiàng.
Ở giữa quảng trường dựng một bức tượng điêu khắc rất thu hút sự chú ý.
Zhè jiā chūchuàng gōngsī jìnnián lái qǔdé le yǐnrén-zhùmù de chéngjì.
Công ty khởi nghiệp này những năm gần đây đã gặt hái thành tích đáng chú ý.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
吸引人们的注意力。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
格外/十分/特别 + 引人注目
Làm vị ngữ biểu thị sự thu hút ánh nhìn hoặc sự chú ý của mọi người. VD: 他的红色外套格外引人注目。– Chiếc áo khoác màu đỏ của anh ấy đặc biệt nổi bật.
引人注目 + 的 + Danh từ
Làm định ngữ đứng trước danh từ. VD: 会议取得了引人注目的进展。– Cuộc họp đã đạt được bước tiến đáng chú ý.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
