Chuyển đến nội dung
形状形狀

xíngzhuàng

Hán Việt: HÌNH TRẠNG

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个、种

1Danh từ

  1. hình dạng
  2. hình dáng

Ví dụ

  1. 这个饼干是什么形状的?

    Zhè ge bǐnggān shì shénme xíngzhuàng de?Chiếc bánh quy này có hình dạng gì thế?

  2. 天上的云朵变换着各种奇怪的形状。

    Tiānshang de yúnduǒ biànhuàn zhe gèzhǒng qíguài de xíngzhuàng.Mây trên bầu trời biến đổi thành đủ mọi hình dáng kỳ lạ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 形状各异 xíngzhuàng gèyìhình dạng khác nhau
  • 不规则形状 bù guīzé xíngzhuànghình dạng không đều/bất quy tắc
  • 奇特的形状 qítè de xíngzhuànghình dạng kỳ lạ
  • 改变形状 gǎibiàn xíngzhuàngthay đổi hình dáng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

物体或图形由外部轮廓呈现的样态。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

呈……形状

có hình dạng... hoặc hiển thị dạng... VD: 这个湖呈月牙形状。– Hồ nước này có hình dạng lưỡi liềm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

形
状

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1