1Danh từ
- đáy lòng
- tận đáy lòng
- thâm tâm
Ví dụ
Zhèxiē huà yìzhí cáng zài tā de xīndǐ.
Những lời này luôn giấu kín nơi đáy lòng anh ấy.
Wǒ cóng xīndǐ lǐ gǎnxiè dàjiā de zhīchí.
Tôi cảm ơn sự ủng hộ của mọi người từ tận đáy lòng.
Nà fèn měihǎo de huíyì yǒngyuǎn liú zài wǒ xīndǐ.
Kỷ niệm đẹp đẽ đó sẽ mãi lưu lại trong sâu thẳm lòng tôi.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
内心深处。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
从心底里 + động từ / tính từ
từ tận đáy lòng (biểu thị cảm xúc chân thành sâu sắc). VD: 从心底里感到高兴。– Cảm thấy vui vẻ từ tận đáy lòng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
