Chuyển đến nội dung
忠诚忠誠

zhōngchéng

Hán Việt: TRUNG THÀNH

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. trung thành
  2. hết lòng thành thật
  3. chung thủy, trung thành

Ví dụ

  1. 狗是人类忠诚的朋友。

    Gǒu shì rénlèi zhōngchéng de péngyou.Chó là người bạn trung thành của con người.

  2. 战士们誓死忠诚于祖国。

    Zhànshìmen shìsǐ zhōngchéng yú zǔguó.Các chiến sĩ thề chết trung thành với tổ quốc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 忠诚度 zhōngchéngdùđộ trung thành
  • 忠诚卫士 zhōngchéng wèishìngười bảo vệ trung thành
  • 无限忠诚 wúxiàn zhōngchéngvô cùng trung thành
  • 忠诚可靠 zhōngchéng kěkàotrung thành đáng tin
  • 客户忠诚度 kèhù zhōngchéngdùmức độ gắn bó của khách hàng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

对国家、人民、事业、朋友等尽心尽力,诚实不欺。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对/于 + đối tượng + 忠诚

Trung thành đối với ai hoặc điều gì.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

忠
诚

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1