1Động từ
- lo âu
- lo lắng
- băn khoăn
Ví dụ
Fùmǔ zǒng wèi háizi de wèilái gǎndào yōulǜ.
Cha mẹ luôn cảm thấy lo âu cho tương lai của con cái.
Wǒmen búbì duì zhè jiàn xiǎoshì guòfèn yōulǜ.
Chúng ta không cần quá lo âu về việc nhỏ này.
Tā shíkè yōulǜ zhe gōngsī de jīngyíng zhuàngkuàng.
Anh ấy luôn băn khoăn lo nghĩ về tình hình kinh doanh của công ty.
2Danh từ
- nỗi lo âu
- sự lo lắng
Ví dụ
Tā de liǎn shàng mǎn shì yōulǜ zhī sè.
Trên mặt anh ấy đầy vẻ lo âu.
Tīngdào zhè gè hǎo xiāoxi, dàjiā xīnzhōng de yōulǜ shùnjiān xiāosàn le.
Nghe được tin vui này, nỗi lo âu trong lòng mọi người tan biến ngay lập tức.
Shēnzhòng de yōulǜ sǔnhài le tā de jiànkāng.
Nỗi lo lắng sâu sắc đã hủy hoại sức khỏe của cô ấy.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
忧愁思虑;忧愁担心。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
为 / 对 + tân ngữ + 感到忧虑
Cảm thấy lo lắng, âu lo về điều gì.
消除 / 打消 + 忧虑
Xóa bỏ mối băn khoăn, lo lắng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
