Chuyển đến nội dung
担忧擔憂

dānyōu

Hán Việt: ĐAM ƯU

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. lo lắng
  2. lo âu
  3. băn khoăn
  4. lo lắng, băn khoăn

Ví dụ

  1. 父母非常担忧孩子的健康问题。

    Fùmǔ fēicháng dānyōu háizi de jiànkāng wèntí.Cha mẹ rất lo lắng về vấn đề sức khỏe của con cái.

  2. 专家对目前的经济形势表示深切担忧。

    Zhuānjiā duì mùqián de jīngjì xíngshì biǎoshì shēnqiè dānyōu.Các chuyên gia bày tỏ sự lo ngại sâu sắc đối với tình hình kinh tế hiện tại.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 深感担忧 shēngǎn dānyōucảm thấy vô cùng lo ngại
  • 表示担忧 biǎoshì dānyōubày tỏ lo âu
  • 令人担忧 lìngrén dānyōukhiến người khác lo lắng
  • 无需担忧 wúxū dānyōukhông cần lo lắng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

感到忧虑、发愁。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

为/替……担忧

lo lắng cho ai hoặc điều gì

对……表示担忧

thể hiện sự lo ngại đối với vấn đề nào đó

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

担
忧

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1