Chuyển đến nội dung
慈祥

cíxiáng

Hán Việt: TỪ TƯỜNG

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. hiền từ
  2. phúc hậu

Ví dụ

  1. 老奶奶露出了慈祥的笑容。

    Lǎonǎinai lòu chū le cíxiáng de xiàoróng.Bà cụ nở nụ cười hiền hậu.

  2. 爷爷是一位性格慈祥的老人。

    Yéye shì yí wèi xìnggé cíxiáng de lǎorén.Ông nội là một người già có tính cách hiền từ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 慈祥的笑容 cíxiáng de xiàoróngnụ cười hiền từ
  • 慈祥的目光 cíxiáng de mùguāngánh mắt hiền từ
  • 面容慈祥 miànróng cíxiánggương mặt hiền hậu
  • 慈祥的老人 cíxiáng de lǎorénngười già phúc hậu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

老年人的态度、神色和蔼安详。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

慈祥地 + 动词

Làm gì một cách hiền từ (thường dùng cho cử chỉ, ánh mắt của người lớn tuổi). VD: 奶奶慈祥地看着孩子。– Bà hiền từ nhìn đứa trẻ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

慈
祥

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1