1Danh từ
- đồng hồ đeo tay
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
戴在手腕上的小型计时仪器。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
戴 + 手表
động từ đi kèm với 'đeo đồng hồ' dùng 戴. VD: 他喜欢戴手表。– Anh ấy thích đeo đồng hồ.
A 比 B + Tính từ / Cụm tính từ
Câu so sánh dùng giới từ “比” (so với) để so sánh sự khác biệt về tính chất hoặc trạng thái giữa hai sự vật, người hoặc sự việc. Vị ngữ thường là tính từ. Cấu trúc này tương đương với "A ... hơn B" trong tiếng Việt.
右边的手表比左边的贵。 – Chiếc đồng hồ bên phải đắt hơn chiếc bên trái.
今天比昨天热。 – Hôm nay nóng hơn hôm qua.
Bài học: HSK2 · 我没忘你的生日 – Anh không quên sinh nhật em
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
