Chuyển đến nội dung
抗议抗議

kàngyì

Hán Việt: KHÁNG NGHỊ

HSK7–9Lượng từ: 次、场

1Động từ

  1. kháng nghị
  2. phản đối

Ví dụ

  1. 群众走上街头抗议物价上涨。

    Qúnzhòng zǒushàng jiētóu kàngyì wùjià shàngzhǎng.

    Quần chúng xuống đường phản đối vật giá leo thang.

  2. 工人们举行罢工以抗议不合理的待遇。

    Gōngrénmen jǔxíng bàgōng yǐ kàngyì bù hélǐ de dàiyù.

    Các công nhân đình công để phản đối chế độ đãi ngộ bất hợp lý.

  3. 我们坚决抗议这种侵犯主权的行为。

    Wǒmen jiānjué kàngyì zhè zhǒng qīnfàn zhǔquán de xíngwéi.

    Chúng tôi kiên quyết phản đối hành vi xâm phạm chủ quyền này.

2Danh từ

  1. sự kháng nghị
  2. sự phản đối

Ví dụ

  1. 外交部提出了严正抗议。

    Wàijiāobù tíchū le yánzhèng kàngyì.

    Bộ Ngoại giao đã đưa ra lời kháng nghị nghiêm khắc.

  2. 他的做法遭到了全校师生的强烈抗议。

    Tā de zuòfǎ zāodào le quán xiào shīshēng de qiángliè kàngyì.

    Cách làm của ông ấy đã vấp phải sự phản đối kịch liệt của toàn thể giáo viên và học sinh trong trường.

  3. 抗议活动已经持续了整整一周。

    Kàngyì huódòng yǐjīng chíxù le zhěngzhěng yī zhōu.

    Hoạt động biểu tình phản đối đã kéo dài trọn vẹn một tuần.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 强烈抗议 qiángliè kàngyìphản đối kịch liệt
  • 提出抗议 tíchū kàngyìđưa ra lời phản đối
  • 抗议活动 kàngyì huódònghoạt động phản đối, biểu tình
  • 严正抗议 yánzhèng kàngyìkháng nghị nghiêm khắc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

对某人、某事或某种言行表示强烈反对。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

向 + đối tượng + 提出抗议

đưa ra sự phản đối/kháng nghị với đối tượng nào đó. VD: 大使向对方政府提出了抗议。– Đại sứ đã đưa ra kháng nghị với chính phủ đối phương.

抗议 + sự việc / hành vi

phản đối sự việc, hành vi cụ thể nào đó. VD: 他们上街抗议环境污染。– Họ xuống đường phản đối ô nhiễm môi trường.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

抗
议

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1