1Động từ
- biểu tình
- thị uy
Ví dụ
Gōngrénmen jǔxíngle dà guīmó de shìwēi yóuxíng.
Các công nhân đã tổ chức một cuộc tuần hành biểu tình quy mô lớn.
Qúnzhòng jùjí zài guǎngchǎng shang xiàng zhèngfǔ shìwēi, yāoqiú gǎishàn gōngzuò huánjìng.
Quần chúng tập trung tại quảng trường biểu tình với chính phủ, yêu cầu cải thiện điều kiện làm việc.
Tāmen tōngguò juéshí kàngyì de fāngshì xiàng zīfāng shìwēi.
Họ thị uy với giới chủ thông qua hình thức tuyệt thực phản đối.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
为表示抗议或要求而采取的集会、游行等集体行动;显示威力。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
向 + đối tượng + 示威
Biểu tình hoặc thị uy nhằm vào một đối tượng nào đó để thể hiện sức mạnh hay phản kháng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “示威” 3
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
