Chuyển đến nội dung
示威

shìwēi

Hán Việt: THỊ UY

HSK7–9Lượng từ: 次、场

1Động từ

  1. biểu tình
  2. thị uy

Ví dụ

  1. 工人们举行了大规模的示威游行。

    Gōngrénmen jǔxíngle dà guīmó de shìwēi yóuxíng.

    Các công nhân đã tổ chức một cuộc tuần hành biểu tình quy mô lớn.

  2. 群众聚集在广场上向政府示威,要求改善工作环境。

    Qúnzhòng jùjí zài guǎngchǎng shang xiàng zhèngfǔ shìwēi, yāoqiú gǎishàn gōngzuò huánjìng.

    Quần chúng tập trung tại quảng trường biểu tình với chính phủ, yêu cầu cải thiện điều kiện làm việc.

  3. 他们通过绝食抗议的方式向资方示威。

    Tāmen tōngguò juéshí kàngyì de fāngshì xiàng zīfāng shìwēi.

    Họ thị uy với giới chủ thông qua hình thức tuyệt thực phản đối.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 示威游行 shìwēi yóuxíngdiễu hành biểu tình
  • 示威者 shìwēizhěngười biểu tình
  • 举行示威 jǔxíng shìwēitổ chức biểu tình
  • 向……示威 xiàng... shìwēibiểu tình/thị uy đối với ai

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

为表示抗议或要求而采取的集会、游行等集体行动;显示威力。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

向 + đối tượng + 示威

Biểu tình hoặc thị uy nhằm vào một đối tượng nào đó để thể hiện sức mạnh hay phản kháng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

示
威

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “示威” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1