Chuyển đến nội dung
拨打撥打

bōdǎ

Hán Việt: BÁT ĐẢ

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. quay số
  2. gọi (điện thoại)

Ví dụ

  1. 请拨打客服电话进行咨询。

    Qǐng bōdǎ kèfù diànhuà jìnxíng zīxún.Xin vui lòng gọi số điện thoại chăm sóc khách hàng để được tư vấn.

  2. 遇到紧急情况,请立即拨打110报警。

    Yù dào jǐnjí qíngkuàng, qǐng lìjí bōdǎ yāoyāolíng bàojǐng.Gặp trường hợp khẩn cấp, xin gọi ngay 110 để báo cảnh sát.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 拨打电话 bōdǎ diànhuàgọi điện thoại
  • 拨打热线 bōdǎ rèxiàngọi đường dây nóng
  • 拨打急救电话 bōdǎ jíjiù diànhuàgọi điện thoại cấp cứu
  • 拨打手机 bōdǎ shǒujīgọi vào di động

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

拨号打电话。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

拨打 + số điện thoại / danh từ

hành động bấm số hoặc quay số để gọi tới đầu số nào đó. VD: 请拨打电话报名。– Xin hãy gọi điện thoại để đăng ký.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

拨
打

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1