Chuyển đến nội dung
指挥指揮

zhǐhuī

Hán Việt: CHỈ HUY

Động từDanh từ

HSK6Lượng từ: 名、位

1Động từ

  1. chỉ huy
  2. điều khiển
  3. chỉ huy, ra lệnh, sai bảo

Ví dụ

  1. 交警正在路口指挥交通。

    Jiāojǐng zhèngzài lùkǒu zhǐhuī jiāotōng.Cảnh sát giao thông đang điều khiển giao thông ở ngã tư.

  2. 将军沉着地指挥部队作战。

    Jiāngjūn chénzhuó de zhǐhuī bùduì zuòzhàn.Vị tướng bình tĩnh chỉ huy quân đội tác chiến.

2Danh từ

  1. người chỉ huy
  2. nhạc trưởng

Ví dụ

  1. 他是这支交响乐团的首席指挥。

    Tā shì zhè zhī jiāoxiǎng yuètuán de shǒuxí zhǐhuī.Ông ấy là chỉ huy trưởng của dàn nhạc giao hưởng này.

  2. 在指挥的手势下,合唱团开始了演唱。

    Zài zhǐhuī de shǒushì xià, héchàngtuán kāishǐ le yǎnchàng.Dưới sự ra hiệu của nhạc trưởng, dàn hợp xướng đã bắt đầu biểu diễn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 指挥交通 zhǐhuī jiāotōngđiều khiển giao thông
  • 指挥中心 zhǐhuī zhōngxīntrung tâm chỉ huy
  • 乐团指挥 yuètuán zhǐhuīnhạc trưởng dàn nhạc
  • 现场指挥 xiànchǎng zhǐhuīchỉ huy tại hiện trường

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

发令调度;也指担任指挥工作的人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

听从/服从 + 指挥

nghe theo hoặc tuân theo sự chỉ đạo/mệnh lệnh. VD: 所有人员必须服从指挥。– Tất cả nhân viên phải phục tùng mệnh lệnh chỉ huy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

指
挥

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “指挥” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1