1Động từ
- dao động
- chấn động
- rung lắc
Ví dụ
Gǔshì jīnglì le jùliè de zhèndàng.
Thị trường chứng khoán đã trải qua sự dao động dữ dội.
Diànlù zhōng chǎnshēng le gāopín zhèndàng.
Trong mạch điện đã sản sinh ra dao động cao tần.
Zhè qǐ tūfā shìjiàn zhèndàng le zhěnggè jīnróngjiè.
Sự kiện bất ngờ này đã gây chấn động toàn bộ giới tài chính.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
振动并上下摆动;在物理学中指电流、电压等周期的往复变化;也比喻局势或行情的剧烈变动。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
剧烈 / 频繁 + 振荡
dao động dữ dội / thường xuyên. VD: 价格剧烈振荡。– Giá cả dao động dữ dội.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
