Chuyển đến nội dung
摄氏度攝氏度

shèshìdù

Hán Việt: NHIẾP THỊ ĐỘ

Danh từ

HSK4Lượng từ: 度

1Danh từ

  1. độ C
  2. độ Celsius

Ví dụ

  1. 今天的最高气温是三十摄氏度。

    Jīntiān de zuìgāo qìwēn shì sānshí shèshìdù.Nhiệt độ cao nhất hôm nay là ba mươi độ C.

  2. 水的沸点是一百摄氏度。

    Shuǐ de fèidiǎn shì yībǎi shèshìdù.Điểm sôi của nước là 100 độ C.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 零下……摄氏度 língxià... shèshìdùâm ... độ C
  • 达到……摄氏度 dádào... shèshìdùđạt đến ... độ C
  • 超过……摄氏度 chāoguò... shèshìdùvượt quá ... độ C
  • 三十七摄氏度 sānshíqī shèshìdù37 độ C

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

摄氏温标的温度计量单位,符号为℃。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

数词 + 摄氏度

số từ đi liền với 摄氏度 để diễn đạt nhiệt độ cụ thể. VD: 室内温度保持在25摄氏度。– Nhiệt độ trong phòng duy trì ở mức 25 độ C.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

摄
氏
度

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1