Chuyển đến nội dung
治疗治療

zhìliáo

Hán Việt: TRỊ LIỆU

Động từDanh từĐộng từ, danh từ

HSK5

1Động từ

  1. điều trị
  2. chữa trị
  3. điều trị, chữa bệnh
  4. chữa trị, điều trị

Ví dụ

  1. 医生正在为病人进行治疗。

    Yīshēng zhèngzài wèi bìngrén jìnxíng zhìliáo.Bác sĩ đang tiến hành điều trị cho bệnh nhân.

  2. 这种药物可以用来治疗感冒和发烧。

    Zhè zhǒng yàowù kěyǐ yòng lái zhìliáo gǎnmào hé fāshāo.Loại thuốc này có thể dùng để điều trị cảm cúm và sốt.

2Danh từ

  1. sự điều trị
  2. phương pháp trị liệu

Ví dụ

  1. 经过长期的治疗,他的身体终于康复了。

    Jīngguò chángqī de zhìliáo, tā de shēntǐ zhōngyú kāngfù le.Trải qua quá trình điều trị lâu dài, sức khỏe của anh ấy cuối cùng đã hồi phục.

  2. 这种疾病目前还没有有效的治疗方案。

    Zhè zhǒng jíbìng mùqián hái méiyǒu yǒuxiào de zhìliáo fāng'àn.Căn bệnh này hiện vẫn chưa có phương án điều trị hiệu quả.

3Động từ, danh từ

  1. điều trị, chữa trị

Ví dụ

  1. 经过连续数周的对症治疗,他的病情已经显著好转。

    Jīngguò liánxù shù zhōu de duìzhèng zhìliáo, tā de bìngqíng yǐjīng xiǎnzhù hǎozhuǎn.Trải qua nhiều tuần điều trị đúng phác đồ, bệnh tình của anh ấy đã thuyên giảm rõ rệt.

  2. 医生正在给他治疗。

    Yīshēng zhèngzài gěi tā zhìliáo.Bác sĩ đang điều trị cho anh ấy.

    Trong bài: HSK4 · 在中国看病 – Đi khám bệnh ở Trung Quốc

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 接受治疗 jiēshòu zhìliáotiếp nhận điều trị
  • 积极治疗 jījí zhìliáotích cực chữa trị
  • 治疗方案 zhìliáo fāng'ànphương án điều trị
  • 放弃治疗 fàngqì zhìliáotừ bỏ điều trị

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用药物、手术等消除疾病。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

接受 + 治疗

Tiếp nhận sự điều trị của y tế. VD: 他在医院接受治疗。– Anh ấy đang tiếp nhận điều trị ở bệnh viện.

治疗 + bệnh tật

Chữa trị một loại bệnh cụ thể. VD: 这种药专门治疗胃病。– Thuốc này chuyên chữa đau dạ dày.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

治
疗

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “治疗” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1