1Động từ
- du lịch
Ví dụ
2Danh từ
- chuyến du lịch
- ngành du lịch
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
外出旅行游览。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
去/到 + địa điểm + 旅游
Đi đến địa điểm nào đó để du lịch. VD: 明天我们去上海旅游。– Ngày mai chúng tôi đi Thượng Hải du lịch.
Chủ ngữ + (是) + [thời gian / địa điểm / cách thức / mục đích...] + Động từ + 的
Cấu trúc “是……的” dùng để nhấn mạnh các chi tiết liên quan đến một hành động đã xảy ra trong quá khứ như: thời gian, địa điểm, phương thức di chuyển, mục đích, người thực hiện... Trong câu khẳng định và câu hỏi, có thể lược bỏ “是”; nhưng trong câu phủ định bắt buộc phải dùng “不是……的” (không được lược bỏ “是”).
我们是来旅游的。 – Chúng em đến đây để đi du lịch ạ.
Bài học: HSK2 · 你能去接他吗? – Cậu đi đón cậu ấy được không?
S + 可以 + V
可以 + động từ: được phép, có thể làm: 可以,可是你要先学好汉语。 Xin phép thì đặt …,可以吗? ở cuối câu; trả lời 可以 hoặc 不行. 可以 có thể đứng một mình làm câu trả lời: 可以。
可以坐飞机去吗? – Có thể đi máy bay không ạ?
妈妈,新年我想和王老师去西安旅游,可以吗? – Mẹ ơi, năm mới con muốn cùng cô Vương đi du lịch Tây An, được không ạ?
Bài học: HSK1 · 旅行 – Du lịch
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “旅游” 2
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
