Chuyển đến nội dung
旅游旅遊

lǚyóu

Hán Việt: LỮ DU

Động từDanh từ

HSK2Lượng từ: 次、趟

1Động từ

  1. du lịch

Ví dụ

  1. 假期我想去北京旅游。

    Jiàqī wǒ xiǎng qù Běijīng lǚyóu.Kỳ nghỉ tôi muốn đi Bắc Kinh du lịch.

  2. 你喜欢一个人去旅游吗?

    Nǐ xǐhuan yí gè rén qù lǚyóu ma?Bạn có thích đi du lịch một mình không?

2Danh từ

  1. chuyến du lịch
  2. ngành du lịch

Ví dụ

  1. 旅游业发展得很快。

    Lǚyóuyè fāzhǎn de hěn kuài.Ngành du lịch phát triển rất nhanh.

  2. 这次旅游让我学到了很多东西。

    Zhè cì lǚyóu ràng wǒ xué dào le hěn duō dōngxi.Chuyến du lịch lần này giúp tôi học được rất nhiều điều.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 去旅游 qù lǚyóuđi du lịch
  • 旅游景点 lǚyóu jǐngdiǎnđịa điểm du lịch
  • 旅游团 lǚyóutuánđoàn du lịch
  • 喜欢旅游 xǐhuan lǚyóuthích đi du lịch
  • 出外旅游 chūwài lǚyóuđi du lịch xa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

外出旅行游览。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

去/到 + địa điểm + 旅游

Đi đến địa điểm nào đó để du lịch. VD: 明天我们去上海旅游。– Ngày mai chúng tôi đi Thượng Hải du lịch.

Chủ ngữ + (是) + [thời gian / địa điểm / cách thức / mục đích...] + Động từ + 的

Cấu trúc “是……的” dùng để nhấn mạnh các chi tiết liên quan đến một hành động đã xảy ra trong quá khứ như: thời gian, địa điểm, phương thức di chuyển, mục đích, người thực hiện... Trong câu khẳng định và câu hỏi, có thể lược bỏ “是”; nhưng trong câu phủ định bắt buộc phải dùng “不是……的” (không được lược bỏ “是”).

我们是来旅游的。 – Chúng em đến đây để đi du lịch ạ.

苹果在哪儿买的? – Táo mua ở đâu thế?

Bài học: HSK2 · 你能去接他吗? – Cậu đi đón cậu ấy được không?

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

旅
游

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “旅游” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1