Chuyển đến nội dung
无耻無恥

wúchǐ

Hán Việt: VÔ SỈ

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. vô liêm sỉ
  2. trơ trẽn
  3. mặt dày

Ví dụ

  1. 他的这种无耻行为遭到了大家的强烈谴责。

    Tā de zhè zhǒng wúchǐ xíngwéi zāodào le dàjiā de qiángliè qiǎnzé.Hành vi trơ trẽn này của anh ta đã bị mọi người kịch liệt lên án.

  2. 这个人竟然能说出如此无耻的话。

    Zhè ge rén jìngrán néng shuōchū rúcǐ wúchǐ de huà.Người này thế mà lại có thể thốt ra những lời trơ trẽn như vậy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 无耻之徒 wúchǐ zhī túkẻ trơ trẽn vô liêm sỉ
  • 卑鄙无耻 bēibǐ wúchǐđê tiện vô liêm sỉ
  • 无耻谰言 wúchǐ lányánlời bịa đặt trơ trẽn
  • 行径无耻 xíngjìng wúchǐhành vi trơ trẽn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不知羞耻;不要脸。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

卑鄙 + 无耻

Thường đi liền tạo thành quán ngữ chỉ sự xấu xa, hạ lưu và trơ trẽn tột cùng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

无
耻

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “无耻” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1