Chuyển đến nội dung
背景

bèijǐng

Hán Việt: BỐI CẢNH

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. bối cảnh
  2. hậu cảnh
  3. hoàn cảnh gia thế
  4. nền, phông nền, bối cảnh

Ví dụ

  1. 这张照片的背景是一座雪山。

    Zhè zhāng zhàopiàn de bèijǐng shì yí zuò xuěshān.Bối cảnh của bức ảnh này là một ngọn núi tuyết.

  2. 他的家庭背景很复杂。

    Tā de jiātíng bèijǐng hěn fùzá.Bối cảnh gia đình của anh ấy rất phức tạp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 家庭背景 jiātíng bèijǐnghoàn cảnh gia đình
  • 文化背景 wénhuà bèijǐngbối cảnh văn hóa
  • 时代背景 shídài bèijǐngbối cảnh thời đại
  • 背景音乐 bèijǐng yīnyuènhạc nền
  • 教育背景 jiàoyù bèijǐngtrình độ học vấn/nền tảng giáo dục

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

舞台或图画上衬托主体的景象;对事情起作用的历史情况或现实环境。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……背景下

Trong bối cảnh nào đó (kinh tế, thời đại, văn hóa...).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

背
景

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1