Chuyển đến nội dung
暗中

ànzhōng

Hán Việt: ÁM TRUNG

Phó từ

HSK7–9

1Phó từ

  1. lén lút
  2. ngấm ngầm
  3. trong bóng tối

Ví dụ

  1. 他在暗中调查这件事。

    Tā zài ànzhōng diàochá zhè jiàn shì.Anh ấy đang âm thầm điều tra việc này.

  2. 有朋友在暗中默默地支持着他。

    Yǒu péngyou zài ànzhōng mòmò de zhīchí zhe tā.Có những người bạn đang âm thầm ủng hộ anh ấy phía sau.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 暗中观察 ànzhōng guāncháquan sát ngấm ngầm / lén theo dõi
  • 暗中支持 ànzhōng zhīchíâm thầm ủng hộ
  • 暗中调查 ànzhōng diàochángấm ngầm điều tra
  • 暗中摸索 ànzhōng mōsuǒlần mò trong bóng tối

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不公开地;私下里;黑暗之中。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

暗中 + động từ

Làm điều gì đó một cách bí mật, không công khai, âm thầm ngấm ngầm. VD: 暗中相助。– Âm thầm ra tay giúp đỡ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

暗
中

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “暗中” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1