Chuyển đến nội dung
暴雨

bàoyǔ

Hán Việt: BẠO VŨ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 场、阵

1Danh từ

  1. mưa to như trút nước
  2. mưa bão
  3. mưa xối xả
  4. mưa to, mưa như trút nước

Ví dụ

  1. 今天下午有一场暴雨。

    Jīntiān xiàwǔ yǒu yī cháng bàoyǔ.Chiều nay có một trận mưa rất to.

  2. 暴雨导致了城市道路积水。

    Bàoyǔ dǎozhì le chéngshì dàolù jīshuǐ.Mưa lớn đã dẫn tới việc ngập nước trên các tuyến đường đô thị.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一场暴雨 yì chǎng bàoyǔmột trận mưa to xối xả
  • 暴雨预警 bàoyǔ yùjǐngcảnh báo mưa bão
  • 倾盆暴雨 qīngpén bàoyǔmưa xối xả như trút nước
  • 遭受暴雨 zāoshòu bàoyǔhứng chịu mưa bão

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

大而急的雨。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Lượng từ + 暴雨

lượng từ thông dụng cho mưa bão thường là 场 (chǎng) hoặc 阵 (zhèn). VD: 昨晚下了一场特大暴雨。– Đêm qua có một trận mưa đặc biệt lớn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

暴
雨

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1