1Danh từ
- sân ga
- sân đón trả khách tàu hỏa
Ví dụ
Lièchē mǎshàng jiù yào jìnzhàn le, qǐng zài yuètái huángxiàn nèi děnghòu.
Đoàn tàu sắp vào ga rồi, xin vui lòng đợi trong vạch vàng trên sân ga.
Xǔduō rén zài yuètái shang xiàng líkāi de péngyou huīshǒu dàobié.
Nhiều người đứng trên sân ga vẫy tay từ biệt bạn bè rời đi.
Qǐngwèn qù Běijīng de huǒchē zài jǐ hào yuètái chéngchē?
Xin hỏi tàu hỏa đi Bắc Kinh đón khách ở sân ga số mấy?
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
车站上便于旅客上下车或装卸货物的平台。
Ghi chú: Ở Trung Quốc đại lục thường dùng từ 站台 hơn, 月台 phổ biến hơn ở Đài Loan và trong văn học cổ/truyền thống.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在 + Số từ + 号月台 + 上车 / 等候
Lên tàu / chờ đợi ở sân ga số mấy. VD: 请在三号月台上车。– Xin vui lòng lên xe ở sân ga số 3.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
