Chuyển đến nội dung
月台月臺

yuètái

HSK5Lượng từ: 个、座

1Danh từ

  1. sân ga
  2. sân đón trả khách tàu hỏa

Ví dụ

  1. 列车马上就要进站了,请在月台黄线内等候。

    Lièchē mǎshàng jiù yào jìnzhàn le, qǐng zài yuètái huángxiàn nèi děnghòu.

    Đoàn tàu sắp vào ga rồi, xin vui lòng đợi trong vạch vàng trên sân ga.

  2. 许多人在月台上向离开的朋友挥手道别。

    Xǔduō rén zài yuètái shang xiàng líkāi de péngyou huīshǒu dàobié.

    Nhiều người đứng trên sân ga vẫy tay từ biệt bạn bè rời đi.

  3. 请问去北京的火车在几号月台乘车?

    Qǐngwèn qù Běijīng de huǒchē zài jǐ hào yuètái chéngchē?

    Xin hỏi tàu hỏa đi Bắc Kinh đón khách ở sân ga số mấy?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 站在月台上 zhàn zài yuètái shangđứng trên sân ga
  • 一号月台 yī hào yuètáisân ga số một
  • 月台票 yuètáipiàové vào sân ga
  • 火车站月台 huǒchēzhàn yuètáisân ga xe lửa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

车站上便于旅客上下车或装卸货物的平台。

Ghi chú: Ở Trung Quốc đại lục thường dùng từ 站台 hơn, 月台 phổ biến hơn ở Đài Loan và trong văn học cổ/truyền thống.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + Số từ + 号月台 + 上车 / 等候

Lên tàu / chờ đợi ở sân ga số mấy. VD: 请在三号月台上车。– Xin vui lòng lên xe ở sân ga số 3.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

月
台

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1