Chuyển đến nội dung
有礼貌有禮貌

yǒulǐmào

Tính từ

HSK3

1Tính từ

  1. lịch sự
  2. lễ phép

Ví dụ

  1. 这个孩子很有礼貌。

    Zhège háizi hěn yǒu lǐmào.Đứa trẻ này rất lễ phép.

  2. 对客人要表现得有礼貌。

    Duì kèrén yào biǎoxiàn de yǒu lǐmào.Phải thể hiện lịch sự với khách.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 很有礼貌 hěn yǒu lǐmàorất lễ phép
  • 有礼貌地问 yǒu lǐmào de wènhỏi một cách lịch sự
  • 懂事有礼貌 dǒngshì yǒu lǐmàohiểu chuyện và lễ phép
  • 表现得有礼貌 biǎoxiàn de yǒu lǐmàocư xử có lễ độ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

具有礼貌,言行举止文明。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对 + ai + (很)有礼貌

Lễ phép / lịch sự với ai. VD: 他对老师很有礼貌。– Cậu ấy rất lễ phép với thầy cô.

有礼貌地 + động từ

Làm việc gì một cách lịch sự. VD: 有礼貌地拒绝。– Từ chối một cách lịch sự.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

有
礼
貌

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1