Chuyển đến nội dung
打招呼

dǎ zhāohu

Hán Việt: ĐẢ TRIÊU HÔ

Động từ

HSK4

1Động từ

  1. chào hỏi
  2. lên tiếng chào
  3. chào hỏi, đánh tiếng
  4. chào hỏi, chào

Ví dụ

  1. 他在路上碰见熟人,互相打招呼。

    Tā zài lùshang pèngjiàn shúrén, hùxiāng dǎ zhāohu.Anh ấy gặp người quen trên đường và chào hỏi nhau.

  2. 早上进办公室时,大家都会互相打个招呼。

    Zǎoshang jìn bàngōngshì shí, dàjiā dōu huì hùxiāng dǎ ge zhāohu.Buổi sáng khi vào văn phòng, mọi người đều chào hỏi nhau một tiếng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 主动打招呼 zhǔdòng dǎ zhāohuchủ động chào hỏi
  • 热情打招呼 rèqíng dǎ zhāohunhiệt tình chào hỏi
  • 打个招呼 dǎ ge zhāohuchào một tiếng
  • 跟他打招呼 gēn tā dǎ zhāohuchào hỏi anh ấy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用语言或动作向人表示问候;事先通知。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

跟/向 + ai + 打招呼

Lên tiếng chào hỏi ai đó. VD: 我向邻居打招呼。– Tôi chào người hàng xóm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

打
招
呼

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1