Chuyển đến nội dung
末端

mòduān

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. phần cuối
  2. đoạn cuối
  3. đầu mút
  4. chóp

Ví dụ

  1. 河流的末端流入了大海。

    Héliú de mòduān liúrù le dàhǎi.Phần cuối của con sông đổ ra biển lớn.

  2. 医生检查了患者肢体末端的血液循环。

    Yīshēng jiǎnchá le huànzhě zhītǐ mòduān de xuèyè xúnhuán.Bác sĩ đã kiểm tra tuần hoàn máu ở các đầu chi của bệnh nhân.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 神经末端 shénjīng mòduānđầu mút thần kinh
  • 肢体末端 zhītǐ mòduānđầu các chi
  • 管道末端 guǎndào mòduānphần cuối đường ống
  • 末端市场 mòduān shìchǎngthị trường khâu cuối

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

尽头;最后的一段。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……(的)末端

chỉ vị trí ở đoạn cuối hoặc đầu mút của một vật hay một chuỗi. VD: 在走廊的末端。– Ở cuối hành lang.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

末
端

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1