1Danh từ
- bản chất
Ví dụ
Wǒmen kàn wèntí yào zhuā zhù shìwù de běnzhì.
Khi nhìn nhận vấn đề chúng ta phải nắm bắt bản chất của sự vật.
Zhè liǎng gè wèntí yǒuzhe běnzhì de qūbié.
Hai vấn đề này có sự khác biệt về mặt bản chất.
Tā běnzhì shang shì yí gè fēicháng shànliáng de rén.
Về bản chất, anh ấy là một người rất lương thiện.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
事物本身所固有的根本属性。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
本质上 + tính từ / động từ
diễn tả xét về mặt căn bản, bản chất cốt lõi. VD: 他们本质上是一样的。– Về bản chất họ như nhau.
本质的区别 / 本质的不同
sự khác biệt về mặt bản chất. VD: 这两者有本质的不同。– Hai cái này có sự khác biệt về bản chất.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “本质” 2
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
