Chuyển đến nội dung
表面

biǎomiàn

Hán Việt: BIỂU DIỆN

HSK5

1Danh từ

  1. bề mặt
  2. bề ngoài

Ví dụ

  1. 水面上漂着一片树叶。

    Shuǐmiàn shàng piāo zhe yí piàn shùyè.

    Trên bề mặt nước trôi nổi một chiếc lá cây.

  2. 表面上看他很开心,其实心里很烦恼。

    Biǎomiàn shàng kàn tā hěn kāixīn, qíshí xīnlǐ hěn fánnǎo.

    Bề ngoài nhìn anh ấy rất vui vẻ, thực ra trong lòng rất phiền muộn.

  3. 月球的表面坑坑洼洼的。

    Yuèqiú de biǎomiàn kēngkēngwāwā de.

    Bề mặt của Mặt Trăng gồ ghề lồi lõm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 表面现象 biǎomiàn xiànxiànghiện tượng bề ngoài
  • 地球表面 dìqiú biǎomiànbề mặt Trái Đất
  • 表面上看 biǎomiàn shang kànnhìn bề ngoài
  • 物体表面 wùtǐ biǎomiànbề mặt vật thể

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

物体最外层;事物的外在现象。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

表面上……,其实 / 实际上……

bề ngoài trông có vẻ như vậy, nhưng trên thực tế thì ngược lại. VD: 表面上很轻松,其实压力很大。– Bề ngoài có vẻ thảnh thơi, nhưng thực ra áp lực rất lớn.

在……表面

ở trên bề mặt của sự vật hữu hình. VD: 灰尘落在了桌子表面。– Bụi bặm rơi trên mặt bàn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

表
面

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1