1Danh từ
- bề mặt
- bề ngoài
Ví dụ
Shuǐmiàn shàng piāo zhe yí piàn shùyè.
Trên bề mặt nước trôi nổi một chiếc lá cây.
Biǎomiàn shàng kàn tā hěn kāixīn, qíshí xīnlǐ hěn fánnǎo.
Bề ngoài nhìn anh ấy rất vui vẻ, thực ra trong lòng rất phiền muộn.
Yuèqiú de biǎomiàn kēngkēngwāwā de.
Bề mặt của Mặt Trăng gồ ghề lồi lõm.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
物体最外层;事物的外在现象。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
表面上……,其实 / 实际上……
bề ngoài trông có vẻ như vậy, nhưng trên thực tế thì ngược lại. VD: 表面上很轻松,其实压力很大。– Bề ngoài có vẻ thảnh thơi, nhưng thực ra áp lực rất lớn.
在……表面
ở trên bề mặt của sự vật hữu hình. VD: 灰尘落在了桌子表面。– Bụi bặm rơi trên mặt bàn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
