Chuyển đến nội dung
枕头枕頭

zhěntou

Hán Việt: CHẨM ĐẦU

HSK6Lượng từ: 个、只

1Danh từ

  1. gối
  2. cái gối

Ví dụ

  1. 这个枕头太高了,睡着不舒服。

    Zhège zhěntou tài gāo le, shuì zhe bù shūfu.

    Cái gối này cao quá, nằm ngủ không thoải mái.

  2. 他喜欢抱着用软绵绵的枕头看书。

    Tā xǐhuan bào zhe ruǎnmiánmián de zhěntou kànshū.

    Anh ấy thích ôm chiếc gối mềm mại để đọc sách.

  3. 换了一个新枕头后,我的睡眠质量变好了。

    Huàn le yí gè xīn zhěntou hòu, wǒ de shuìmián zhìliàng biàn hǎo le.

    Sau khi đổi gối mới, chất lượng giấc ngủ của tôi đã tốt hơn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 枕头套 zhěntoutàovỏ gối
  • 拍打枕头 pāidǎ zhěntouvỗ gối
  • 软枕头 ruǎn zhěntougối mềm
  • 垫枕头 diàn zhěntoukê gối

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

躺卧时垫在头颈部下面的寝具。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

垫 + 枕头

kê gối. VD: 医生建议他垫高枕头睡觉。– Bác sĩ khuyên anh ấy kê gối cao khi ngủ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

枕
头

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1