Chuyển đến nội dung
桃树桃樹

táoshù

Hán Việt: ĐÀO THỤ

HSK4Lượng từ: 棵、株

1Danh từ

  1. cây đào

Ví dụ

  1. 院子里种着两棵桃树。

    Yuànzi lǐ zhòngzhe liǎng kē táoshù.

    Trong sân có trồng hai cây đào.

  2. 春天来了,桃树开满了粉红色的花。

    Chūntiān lái le, táoshù kāimǎn le fěnhóngsè de huā.

    Mùa xuân đến rồi, cây đào nở rộ những bông hoa màu hồng phấn.

  3. 今年桃树结了许多又大又甜的桃子。

    Jīnnián táoshù jiē le xǔduō yòu dà yòu tián de táozi.

    Năm nay cây đào kết được rất nhiều quả đào to và ngọt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一棵桃树 yì kē táoshùmột cây đào
  • 桃树开花 táoshù kāihuācây đào nở hoa
  • 种植桃树 zhòngzhí táoshùtrồng cây đào
  • 桃树林 táoshùlínrừng đào, vườn đào

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种落叶小乔木,花多为粉红色,果实多汁可食。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一棵 + 桃树

Lượng từ dùng cho 桃树 là 棵 hoặc 株. VD: 门前有一棵桃树。– Trước cửa có một cây đào.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

桃
树

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1