Chuyển đến nội dung
橙色

chéngsè

Hán Việt: CHÍNH SẮC

HSK3

1Danh từ

  1. màu cam
  2. màu da cam

Ví dụ

  1. 她穿了一件橙色的外套。

    Tā chuān le yí jiàn chéngsè de wàitào.

    Cô ấy mặc một chiếc áo khoác màu cam.

  2. 秋天到了,树叶变成了橙色。

    Qiūtiān dào le, shùyè biànchéng le chéngsè.

    Mùa thu đến rồi, lá cây đã chuyển sang màu cam.

  3. 橙色预警信号发布了。

    Chéngsè yùjǐng xìnhào fābù le.

    Tín hiệu cảnh báo mức màu cam đã được phát ra.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 橙色预警 chéngsè yùjǐngcảnh báo màu cam
  • 橙色衣服 chéngsè yīfuquần áo màu cam
  • 亮橙色 liàng chéngsèmàu cam sáng
  • 鲜橙色 xiān chéngsèmàu cam tươi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

红与黄合成的颜色,像熟透的橙子表皮的颜色。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

橙色 + 的 + danh từ

dùng làm định ngữ để chỉ đồ vật có màu cam. VD: 橙色的包 – chiếc túi màu cam.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

橙
色

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1