Chuyển đến nội dung
样式樣式

yàngshì

Hán Việt: DẠNG THỨC

Danh từ

HSK5Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. kiểu dáng
  2. mẫu mã
  3. kiểu dáng, mẫu mã

Ví dụ

  1. 这件衣服的样式很流行。

    Zhè jiàn yīfu de yàngshì hěn liúxíng.Kiểu dáng của chiếc áo này rất thịnh hành.

  2. 这种样式的手表在年轻人中非常受欢迎。

    Zhè zhǒng yàngshì de shǒubiǎo zài niánqīngrén zhōng fēicháng shòu huānyíng.Mẫu đồng hồ kiểu này rất được giới trẻ ưa chuộng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 样式新颖 yàngshì xīnyǐngmẫu mã mới lạ
  • 样式陈旧 yàngshì chénjiùkiểu dáng cũ kỹ
  • 各种样式 gè zhǒng yàngshìđủ loại mẫu mã
  • 服装样式 fúzhuāng yàngshìkiểu dáng trang phục
  • 样式独特 yàngshì dútèkiểu dáng độc đáo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

式样,形式。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

样式 + tính từ (新颖 / 独特 / 陈旧)

Dùng làm chủ ngữ kết hợp với tính từ miêu tả đặc điểm của hình dáng bên ngoài.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

样
式

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1