Chuyển đến nội dung
歉

qiàn

Hán Việt: KHIÊM

HSK5Bộ: 欠14 nét

1Danh từ

  1. lời xin lỗi, cảm giác áy náy

Ví dụ

  1. 他诚恳地向对方道了歉。

    Tā chéngkěn de xiàng duìfāng dào le qiàn.

    Anh ấy đã chân thành xin lỗi đối phương.

  2. 这件事是我做错了,我深感抱歉。

    Zhè jiàn shì shì wǒ zuò cuò le, wǒ shēn gǎn bàoqiàn.

    Chuyện này là do tôi làm sai, tôi thấy vô cùng áy náy.

  3. 请收下这束花,算作我的道歉。

    Qǐng shōuxia zhè shù huā, suàn zuò wǒ de dàoqiàn.

    Xin hãy nhận bó hoa này như một lời tạ lỗi của tôi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 道歉 dàoqiànxin lỗi
  • 抱歉 bàoqiànáy náy, có lỗi
  • 致歉 zhìqiànngỏ lời xin lỗi
  • 歉意 qiànyìlòng áy náy, lời xin lỗi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

觉得对不起人;惭愧。

Ghi chú: Bên phải là bộ Khiếm (欠 - thiếu sót, há miệng); cảm thấy thiếu sót, có lỗi nên cúi đầu tạ lỗi.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

向/跟 + đối tượng + 道歉

Xin lỗi ai đó vì việc gì.

Phủ định kép: 不是不 / 不能不 / 不得不 + Động từ / Tính từ

Phủ định kép (双重否定) sử dụng hai từ phủ định liên tiếp để diễn đạt ý khẳng định, mang ngữ khí nhấn mạnh hơn so với câu khẳng định thông thường. Các cấu trúc thường gặp gồm: "不是不" (không phải là không - khẳng định có thực tế đó nhưng có lý do khác), "不能不 / 不得不" (không thể không / đành phải, buộc phải làm do hoàn cảnh khách quan hoặc trách nhiệm).

他也不是不知道自己错了,我批评他以后,他马上说放学回来就向奶奶道歉。 – Nó cũng không phải là không biết mình sai, sau khi em phê bình thì nó bảo ngay là tan học về sẽ xin lỗi bà.

今天是我们毕业后第一次同学聚餐,你又是班长,不能不来啊! – Hôm nay là lần đầu tiên lớp mình liên hoan sau khi tốt nghiệp, cậu lại là lớp trưởng nữa, không thể không đến đâu đấy!

Bài học: HSK4 · 家是最暖的地方 – Nhà là nơi ấm áp nhất

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

歉

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “歉” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1