1Danh từ
- lời xin lỗi, cảm giác áy náy
Ví dụ
Tā chéngkěn de xiàng duìfāng dào le qiàn.
Anh ấy đã chân thành xin lỗi đối phương.
Zhè jiàn shì shì wǒ zuò cuò le, wǒ shēn gǎn bàoqiàn.
Chuyện này là do tôi làm sai, tôi thấy vô cùng áy náy.
Qǐng shōuxia zhè shù huā, suàn zuò wǒ de dàoqiàn.
Xin hãy nhận bó hoa này như một lời tạ lỗi của tôi.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
觉得对不起人;惭愧。
Ghi chú: Bên phải là bộ Khiếm (欠 - thiếu sót, há miệng); cảm thấy thiếu sót, có lỗi nên cúi đầu tạ lỗi.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
向/跟 + đối tượng + 道歉
Xin lỗi ai đó vì việc gì.
Phủ định kép: 不是不 / 不能不 / 不得不 + Động từ / Tính từ
Phủ định kép (双重否定) sử dụng hai từ phủ định liên tiếp để diễn đạt ý khẳng định, mang ngữ khí nhấn mạnh hơn so với câu khẳng định thông thường. Các cấu trúc thường gặp gồm: "不是不" (không phải là không - khẳng định có thực tế đó nhưng có lý do khác), "不能不 / 不得不" (không thể không / đành phải, buộc phải làm do hoàn cảnh khách quan hoặc trách nhiệm).
他也不是不知道自己错了,我批评他以后,他马上说放学回来就向奶奶道歉。 – Nó cũng không phải là không biết mình sai, sau khi em phê bình thì nó bảo ngay là tan học về sẽ xin lỗi bà.
今天是我们毕业后第一次同学聚餐,你又是班长,不能不来啊! – Hôm nay là lần đầu tiên lớp mình liên hoan sau khi tốt nghiệp, cậu lại là lớp trưởng nữa, không thể không đến đâu đấy!
Bài học: HSK4 · 家是最暖的地方 – Nhà là nơi ấm áp nhất
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “歉” 3
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
