Chuyển đến nội dung
歉意

qiànyì

Hán Việt: KHIẾM Ý

HSK7–9Lượng từ: 份、丝

1Danh từ

  1. lòng áy náy
  2. sự xin lỗi
  3. lời xin lỗi

Ví dụ

  1. 对此造成的不便,我们深表歉意。

    Duì cǐ zàochéng de búbiàn, wǒmen shēn biǎo qiànyì.

    Chúng tôi xin bày tỏ lời xin lỗi sâu sắc vì sự bất tiện này.

  2. 他为自己的失约向大家表达了诚挚的歉意。

    Tā wèi zìjǐ de shīyuē xiàng dàjiā biǎodá le chéngzhì de qiànyì.

    Anh ấy đã bày tỏ lời xin lỗi chân thành tới mọi người vì đã lỡ hẹn.

  3. 他的眼神中流露出一丝歉意。

    Tā de yǎnshén zhōng liúlù chū yì sī qiànyì.

    Trong ánh mắt của anh ấy thoáng lộ vẻ áy náy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 深表歉意 shēn biǎo qiànyìvô cùng áy náy / hết sức xin lỗi
  • 表达歉意 biǎodá qiànyìbày tỏ lời xin lỗi
  • 表示歉意 biǎoshì qiànyìbày tỏ sự áy náy
  • 带着歉意 dàizhe qiànyìmang vẻ áy náy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

抱歉的心情。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对/向 + đối tượng + 表示/表达 + 歉意

Bày tỏ sự xin lỗi hoặc áy náy đối với ai. VD: 向顾客表示歉意。 – Bày tỏ lời xin lỗi đến khách hàng.

深表歉意

Cụm từ cố định trang trọng dùng trong văn thư, thông báo chính thức để xin lỗi chân thành. VD: 造成误解,深表歉意。 – Gây ra hiểu lầm, chúng tôi thành thật cáo lỗi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

歉
意

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1