Chuyển đến nội dung
法院

fǎyuàn

Hán Việt: PHÁP VIỆN

Danh từ

HSK5Lượng từ: 家、所

1Danh từ

  1. tòa án

Ví dụ

  1. 他决定向法院起诉。

    Tā juédìng xiàng fǎyuàn qǐsù.Anh ấy quyết định khởi kiện ra tòa án.

  2. 法院作出了公正的判决。

    Fǎyuàn zuòchū le gōngzhèng de pànjué.Tòa án đã đưa ra phán quyết công bằng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 地方法院 dìfāng fǎyuàntòa án địa phương
  • 最高法院 zuìgāo fǎyuàntòa án tối cao
  • 告上法院 gào shàng fǎyuànkiện ra tòa án
  • 法院判决 fǎyuàn pànjuéphán quyết của tòa án

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

审理诉讼案件的国家审判机关。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

向 + 法院 + 起诉/提出申请

đâm đơn kiện hoặc nộp đơn xin lên tòa án.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

法
院

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “法院” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1