Chuyển đến nội dung
游记

yóujì

Hán Việt: DU KÝ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 篇、部、本

1Danh từ

  1. du ký, bút ký du lịch

Ví dụ

  1. 这本游记记录了作者周游世界的经历。

    Zhè běn yóujì jìlùle zuòzhě zhōuyóu shìjiè de jīnglì.Cuốn du ký này ghi lại những trải nghiệm đi vòng quanh thế giới của tác giả.

  2. 闲暇时,我喜欢在网上读别人的旅行游记。

    Xiánxiá shí, wǒ xǐhuan zài wǎngshàng dú biérén de lǚxíng yóujì.Những lúc rảnh rỗi, tôi thích đọc bút ký du lịch của người khác trên mạng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 写游记 xiě yóujìviết du ký
  • 旅行游记 lǚxíng yóujìbút ký du lịch
  • 一篇游记 yì piān yóujìmột bài du ký
  • 著名游记 zhùmíng yóujìtác phẩm du ký nổi tiếng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

描写旅行见闻与感受的散文或记叙性文章。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

写 / 发表 + 游记

Kết hợp với động từ biểu thị việc sáng tác, ghi chép hoặc xuất bản thể loại văn học du ký.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

游
记

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “游记” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1