1Danh từ
- cuối cùng
- sau cùng
- rốt cuộc
Ví dụ
Qǐng pái dào duìwǔ de zuìhòu.
Xin hãy xếp vào cuối hàng ngũ.
Jīngguò nǔlì, wǒmen zuìhòu chénggōng le.
Qua nỗ lực, cuối cùng chúng tôi đã thành công.
Zhè shì wǒ zuìhòu yí cì tíxǐng nǐ.
Đây là lần cuối cùng tôi nhắc nhở bạn.
Zuìhòu tā zhōngyú chénggōng le.
Cuối cùng anh ấy cũng đã thành công.
Zuìhòu, dàjiā dōu tóngyì le tā de xiǎngfǎ.
Cuối cùng, mọi người đều đồng ý với ý kiến của anh ấy.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
在时间或次序上在所有其他的后面。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
最后 + động từ / phân câu
Biểu thị kết quả đạt được sau một quá trình dài hoặc bước cuối cùng trong chuỗi hành động.
最先……最后……
Trước hết... sau cùng... (chỉ trình tự).
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “最后” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
