Chuyển đến nội dung
演说演說

yǎnshuō

Hán Việt: DIỄN THUYẾT

HSK7–9Lượng từ: 场、次

1Động từ

  1. diễn thuyết
  2. hùng biện

Ví dụ

  1. 他在大会上发表了精彩的演说。

    Tā zài dàhuì shang fābiǎo le jīngcǎi de yǎnshuō.

    Anh ấy đã có một bài diễn thuyết xuất sắc tại đại hội.

  2. 这位学者经常到各所大学进行公开演说。

    Zhè wèi xuézhě jīngcháng dào gè suǒ dàxué jìnxíng gōngkāi yǎnshuō.

    Học giả này thường xuyên đến các trường đại học để diễn thuyết công khai.

  3. 他在舞台上充满激情地演说着。

    Tā zài wǔtái shang chōngmǎn jīqíng de yǎnshuō zhe.

    Anh ấy đang diễn thuyết đầy nhiệt huyết trên sân khấu.

2Danh từ

  1. bài diễn thuyết
  2. bài phát biểu

Ví dụ

  1. 这场演说打动了在场的所有人。

    Zhè chǎng yǎnshuō dǎdòng le zàichǎng de suǒyǒu rén.

    Bài diễn thuyết này đã làm xúc động tất cả mọi người có mặt.

  2. 他的演说赢得了阵阵掌声。

    Tā de yǎnshuō yíngdé le zhènzhèn zhǎngshēng.

    Bài diễn thuyết của anh ấy đã nhận được những tràng pháo tay giòn giã.

  3. 这篇演说将被载入历史史册。

    Zhè piān yǎnshuō jiāng bèi zǎirù lìshǐ shǐcè.

    Bài diễn thuyết này sẽ được ghi vào trang sử.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 发表演说 fābiǎo yǎnshuōphát biểu bài diễn thuyết
  • 精彩的演说 jīngcǎi de yǎnshuōbài diễn thuyết xuất sắc
  • 公开演说 gōngkāi yǎnshuōdiễn thuyết công khai
  • 演说技巧 yǎnshuō jìqiǎokỹ năng diễn thuyết

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在公共场所就某个问题向听众发表意见。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

发表 + 演说

đưa ra bài phát biểu/bài diễn thuyết trước công chúng. VD: 总统发表了长达一小时的演说。– Tổng thống đã phát biểu bài diễn thuyết dài một giờ đồng hồ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

演
说

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1