Chuyển đến nội dung
漫画漫畫

mànhuà

Hán Việt: MẠN HỌA

Danh từ

HSK6Lượng từ: 本、部、幅

1Danh từ

  1. truyện tranh
  2. tranh biếm họa

Ví dụ

  1. 这本漫画书深受儿童喜爱。

    Zhè běn mànhuà shū shēn shòu értóng xǐ'ài.Cuốn truyện tranh này được thiếu nhi rất yêu thích.

  2. 他从小就喜欢画幽默漫画。

    Tā cóngxiǎo jiù xǐhuan huà yōumò mànhuà.Từ nhỏ anh ấy đã thích vẽ tranh biếm họa hài hước.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 漫画家 mànhuàjiāhọa sĩ truyện tranh/biếm họa
  • 漫画书 mànhuàshūsách truyện tranh
  • 画漫画 huà mànhuàvẽ truyện tranh
  • 连载漫画 liánzǎi mànhuàtruyện tranh nhiều kỳ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用简单而夸张的手法来描绘生活或时事的图画。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一本 / 一幅 + 漫画

Lượng từ cho sách truyện tranh dùng 本 (cuốn), cho một bức tranh đơn lẻ dùng 幅 hoặc 张. VD: 一幅讽刺漫画 (Một bức tranh biếm họa).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

漫
画

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1