Chuyển đến nội dung
火山

huǒshān

Hán Việt: HỎA SƠN

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 座

1Danh từ

  1. núi lửa

Ví dụ

  1. 这座火山很久没有喷发了。

    Zhè zuò huǒshān hěn jiǔ méiyǒu pēnfā le.Ngọn núi lửa này đã lâu không phun trào.

  2. 科学家正在密切监测这座活火山的活动。

    Kēxuéjiā zhèngzài mìqiè jiāncè zhè zuò huóhuǒshān de huódòng.Các nhà khoa học đang theo dõi chặt chẽ hoạt động của ngọn núi lửa đang hoạt động này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 活火山 huóhuǒshānnúi lửa đang hoạt động
  • 死火山 sǐhuǒshānnúi lửa tắt
  • 休眠火山 xiūmián huǒshānnúi lửa ngủ say
  • 火山喷发 huǒshān pēnfānúi lửa phun trào
  • 火山灰 huǒshānhuītro núi lửa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

地壳深处的岩浆等喷出地表而形成的高地。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一座 + 火山

Lượng từ dùng cho 'núi lửa' là 座 (zuò). VD: 那是一座休眠火山。– Đó là một ngọn núi lửa ngủ say.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

火
山

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1