Chuyển đến nội dung
爬行

páxíng

Hán Việt: BÀ HÀNH

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. bò
  2. trườn
  3. leo bò

Ví dụ

  1. 婴儿在地上慢慢地爬行。

    Yīng'ér zài dìshang mànmàn de páxíng.Em bé bò chầm chậm trên sàn.

  2. 乌龟在沙滩上爬行。

    Wūguī zài shātān shang páxíng.Rùa bò trên bãi cát.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 缓慢爬行 huǎnmàn páxíngbò chậm chạp
  • 向前爬行 xiàngqián páxíngbò về phía trước
  • 爬行动物 páxíng dòngwùđộng vật bò sát
  • 在地上爬行 zài dìshang páxíngbò trên mặt đất

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

趴在地上用肢体移动;比喻行进极为缓慢。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

爬行 + 得 + bổ ngữ

mô tả tốc độ hoặc cách thức bò. VD: 它爬行得非常慢。– Nó bò rất chậm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

爬
行

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “爬行” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1