Chuyển đến nội dung
爱心愛心

àixīn

Hán Việt: ÁI TÂM

HSK4Lượng từ: 片、颗

1Danh từ

  1. lòng nhân ái
  2. tấm lòng yêu thương
  3. lòng tốt
  4. lòng nhân ái, tấm lòng yêu thương

Ví dụ

  1. 他是一个很有爱心的人。

    Tā shì yí gè hěn yǒu àixīn de rén.

    Anh ấy là một người rất có lòng nhân ái.

  2. 我们应该献出一份爱心帮助孤儿。

    Wǒmen yīnggāi xiànchū yí fèn àixīn bāngzhù gū'ér.

    Chúng ta nên quyên góp một chút tấm lòng để giúp đỡ trẻ mồ côi.

  3. 照顾小动物需要极大的耐心和爱心。

    Zhàogù xiǎo dòngwù xūyào jídà de nàixīn hé àixīn.

    Chăm sóc thú nhỏ cần có sự kiên nhẫn và tình thương rất lớn.

  4. 每个人献出一份爱心,世界就会更美好。

    Měi gèrén xiàn chū yí fèn àixīn, shìjiè jiù huì gèng měihǎo.

    Mỗi người góp một tấm lòng nhân ái thì thế giới sẽ càng tươi đẹp hơn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 有爱心 yǒu àixīncó lòng nhân ái
  • 献爱心 xiàn àixīnthể hiện tình yêu thương, quyên góp
  • 充满爱心 chōngmǎn àixīntràn ngập yêu thương
  • 一份爱心 yí fèn àixīnmột tấm lòng hảo tâm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

关怀、爱护人的思想感情。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

献 / 奉献 + 爱心

Ủng hộ, giúp đỡ thể hiện lòng nhân ái. VD: 大家纷纷为灾区献爱心。– Mọi người lần lượt đóng góp tình yêu thương cho vùng lũ lụt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

爱
心

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1