Chuyển đến nội dung
父子

fùzǐ

Hán Việt: PHỤ TỬ

Danh từ

HSK4Lượng từ: 对

1Danh từ

  1. cha và con trai
  2. cha con, bố con

Ví dụ

  1. 他们父子俩都在这家医院工作。

    Tāmen fùzǐ liǎ dōu zài zhè jiā yīyuàn gōngzuò.Hai cha con họ đều làm việc tại bệnh viện này.

  2. 他们父子的感情非常好。

    Tāmen fùzǐ de gǎnqíng fēicháng hǎo.Tình cảm cha con họ rất tốt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 父子俩 fùzǐ liǎhai cha con
  • 父子关系 fùzǐ guānxìquan hệ cha con
  • 父子情深 fùzǐ qíng shēntình cha con sâu nặng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

父亲和儿子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

父子俩 + động từ

Hai cha con cùng làm gì. VD: 父子俩一起去钓鱼。– Hai cha con cùng nhau đi câu cá.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

父
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1