Chuyển đến nội dung
生平

shēngpíng

Hán Việt: SINH BÌNH

Danh từ

HSK7–9

1Danh từ

  1. cuộc đời
  2. cả đời
  3. tiểu sử

Ví dụ

  1. 这是他生平第一次出国。

    Zhè shì tā shēngpíng dì-yī cì chūguó.Đây là lần đầu tiên trong đời anh ấy ra nước ngoài.

  2. 展馆里陈列着鲁迅先生的生平事迹。

    Zhǎnguǎn lǐ chénliè zhe Lǔ Xùn xiānsheng de shēngpíng shìjì.Trong nhà triển lãm trưng bày các sự tích về cuộc đời của Lỗ Tấn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 生平事迹 shēngpíng shìjìsự tích cuộc đời
  • 生平经历 shēngpíng jīnglìtrải nghiệm trong đời
  • 生平第一次 shēngpíng dì-yī cìlần đầu tiên trong đời
  • 生平简介 shēngpíng jiǎnjiètiểu sử tóm tắt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一生;有生以来;一生的经历。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

生平 + 第一次 / 最……

Dùng làm định ngữ hoặc trạng ngữ biểu thị 'trong suốt cuộc đời từ trước đến nay'. VD: 这是他生平最大的愿望。– Đây là nguyện vọng lớn nhất đời anh ấy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

生
平

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1