Chuyển đến nội dung
电话卡電話卡

diànhuàkǎ

Hán Việt: ĐIỆN THOẠI TẠP

Danh từ

HSK3Lượng từ: 张

1Danh từ

  1. thẻ điện thoại
  2. thẻ sim

Ví dụ

  1. 请问哪里可以买到国际电话卡?

    Qǐngwèn nǎlǐ kěyǐ mǎi dào guójì diànhuàkǎ?Xin hỏi ở đâu có thể mua được thẻ điện thoại quốc tế?

  2. 我的电话卡没有话费了,需要充值。

    Wǒ de diànhuàkǎ méiyǒu huàfèi le, xūyào chōngzhí.Thẻ điện thoại của tôi hết tiền cước rồi, cần phải nạp tiền.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一张电话卡 yī zhāng diànhuàkǎmột chiếc thẻ điện thoại
  • 给电话卡充值 gěi diànhuàkǎ chōngzhínạp tiền vào thẻ điện thoại
  • 办理电话卡 bànlǐ diànhuàkǎlàm thẻ sim điện thoại
  • 换电话卡 huàn diànhuàkǎđổi thẻ sim điện thoại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用于支付电话费的预付费卡,或指手机中使用的SIM卡。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

给 + 电话卡 + 充值

Mẫu câu dùng khi nạp tiền cước vào thẻ điện thoại/sim.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

电
话
卡

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1