Chuyển đến nội dung
界限

jièxiàn

Hán Việt: GIỚI HẠN

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 道、条

1Danh từ

  1. ranh giới
  2. giới hạn

Ví dụ

  1. 划清两者的界限。

    Huàqīng liǎng zhě de jièxiàn.Vạch rõ ranh giới giữa hai bên.

  2. 年龄不应该成为梦想的界限。

    Niánlíng bù yīnggāi chéngwéi mèngxiǎng de jièxiàn.Tuổi tác không nên trở thành giới hạn của ước mơ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 界限分明 jièxiàn fēnmíngranh giới rõ ràng
  • 没有界限 méiyǒu jièxiànkhông có giới hạn
  • 打破界限 dǎpò jièxiànphá vỡ giới hạn
  • 划定界限 huàdìng jièxiànvạch định ranh giới

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不同事物的分界;限度。

Ghi chú: '界限' thiên về trừu tượng (như giới hạn năng lực, ranh giới đạo đức) hơn '界线'.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A与B之间的界限

ranh giới/khoảng cách phân định giữa hai đối tượng A và B.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

界
限

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1